Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-821.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 11D-011.88 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-401.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-945.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-404.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-232.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-216.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-621.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 64A-205.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-480.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-909.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62C-211.68 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-208.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-346.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 78C-122.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90B-011.86 | - | Hà Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26A-237.86 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-542.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-446.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-560.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14B-052.86 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-317.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-434.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-160.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19D-015.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-454.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-457.86 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-317.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-490.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-448.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |