Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-211.68 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92B-041.68 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-252.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-738.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49C-371.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-775.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-749.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-573.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-873.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-105.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 76A-324.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-832.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-485.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90A-301.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63B-036.86 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-685.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-415.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-375.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-560.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-436.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-378.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-457.86 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-601.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-391.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60C-737.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-890.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-259.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26A-237.86 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-316.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-528.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |