Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-362.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-870.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-252.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-890.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-562.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26A-246.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-267.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-105.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-324.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-754.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-892.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63D-014.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-672.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-415.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-278.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48A-244.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86A-318.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-051.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-902.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-309.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98C-357.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-474.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-194.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-858.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-890.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73A-364.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-495.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-652.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-421.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-028.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|