Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-420.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-630.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-246.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62A-378.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-337.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-167.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29D-603.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 93A-441.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 69A-155.79 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 78A-181.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 98C-312.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 28A-237.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 22A-207.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 15K-227.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29D-566.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 69A-148.39 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 20A-746.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51K-947.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72D-013.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 18C-147.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 28A-201.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51K-812.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-673.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-194.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86C-193.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14A-865.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-758.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61C-636.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18A-443.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30L-492.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |