Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-956.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-868.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 12C-141.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 49A-750.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35A-432.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-202.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 34C-434.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 48C-097.97 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 90A-257.57 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 29K-393.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-323.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-334.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-540.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-708.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-090.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-447.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-235.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 19A-737.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14K-010.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-414.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38C-224.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37K-497.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-219.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-383.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-264.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-127.27 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15C-484.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-159.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-472.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-709.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |