Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20B-036.36 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 65A-482.82 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-438.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20C-323.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 93A-406.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-424.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 26A-202.02 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 14A-867.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 82A-125.25 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 84B-020.24 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 78A-212.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51N-131.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-848.40 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 89C-303.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 67A-343.41 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 70B-037.03 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 30L-637.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-515.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89A-547.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 84A-151.59 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 75C-145.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72A-868.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-046.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30M-014.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-443.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-492.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-171.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86A-313.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-453.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-454.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |