Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-161.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51N-151.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-473.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-505.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-434.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-595.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 78A-202.20 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75C-151.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 48A-252.53 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 67C-191.92 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 64C-138.13 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-505.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70A-464.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 75A-360.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-020.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-711.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-402.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-565.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-292.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-443.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-171.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 67A-310.10 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 27A-131.36 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-581.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88C-313.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86A-305.05 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-527.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-827.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-384.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-434.34 | - | Long An | Xe Con | - |