Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-321.11 - Nghệ An Xe Con -
36K-111.44 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-532.22 - Hà Nội Xe Con -
24A-322.21 - Lào Cai Xe Con -
21A-222.50 - Yên Bái Xe Con -
51D-943.33 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62C-222.10 - Long An Xe Tải -
60K-433.39 - Đồng Nai Xe Con -
29K-174.44 - Hà Nội Xe Tải -
71A-173.33 - Bến Tre Xe Con -
76C-174.44 - Quảng Ngãi Xe Tải -
51N-000.92 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-666.80 - Đồng Nai Xe Con -
36K-010.00 - Thanh Hóa Xe Con -
51M-111.01 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-024.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
24C-152.22 - Lào Cai Xe Tải -
76A-233.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
26A-244.43 - Sơn La Xe Con -
51L-933.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-495.55 - Nghệ An Xe Con -
51K-994.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61B-044.41 - Bình Dương Xe Khách -
27C-060.00 - Điện Biên Xe Tải -
24A-257.77 - Lào Cai Xe Con -
36K-284.44 - Thanh Hóa Xe Con -
84C-111.68 - Trà Vinh Xe Tải -
35B-024.44 - Ninh Bình Xe Khách -
81C-237.77 - Gia Lai Xe Tải -
84A-130.00 - Trà Vinh Xe Con -