Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-555.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-333.74 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 63A-333.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 12A-242.22 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-834.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-855.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-444.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 75A-388.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15K-251.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-222.31 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61K-301.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12A-243.33 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74A-266.62 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 71A-222.54 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 94A-111.92 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 19A-550.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-424.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 83C-121.11 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 70A-593.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-444.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-799.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 23D-011.17 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 48C-100.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 29K-133.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-474.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-414.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98A-855.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51D-923.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-277.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21C-111.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |