Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
62B-033.30 - Long An Xe Khách -
20A-888.51 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-444.13 - Hà Nội Xe Tải -
81A-411.19 - Gia Lai Xe Con -
88A-711.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-111.22 - Hà Nội Xe Tải -
47A-834.44 - Đắk Lắk Xe Con -
19A-547.77 - Phú Thọ Xe Con -
60C-674.44 - Đồng Nai Xe Tải -
99C-333.56 - Bắc Ninh Xe Tải -
89A-461.11 - Hưng Yên Xe Con -
26C-166.64 - Sơn La Xe Tải -
29K-377.74 - Hà Nội Xe Tải -
88A-722.27 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-191.11 - Hà Nội Xe Con -
98A-673.33 - Bắc Giang Xe Con -
60C-711.18 - Đồng Nai Xe Tải -
71A-222.16 - Bến Tre Xe Con -
89A-444.55 - Hưng Yên Xe Con -
37C-483.33 - Nghệ An Xe Tải -
98A-777.38 - Bắc Giang Xe Con -
60B-081.11 - Đồng Nai Xe Khách -
37K-400.08 - Nghệ An Xe Con -
29K-388.81 - Hà Nội Xe Tải -
36C-444.11 - Thanh Hóa Xe Tải -
98C-333.19 - Bắc Giang Xe Tải -
15K-333.46 - Hải Phòng Xe Con -
36K-211.16 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-944.40 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-777.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -