Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-411.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-416.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-360.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-203.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-580.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-609.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-396.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-814.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29D-640.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-736.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-677.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26B-020.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-879.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99B-027.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-230.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77C-252.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63B-035.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14C-455.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-945.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20C-306.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-332.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15C-492.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-487.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48C-115.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-619.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-608.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35B-025.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68B-032.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-360.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|