Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17C-217.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14C-464.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90A-301.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34C-433.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-953.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-831.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-489.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-474.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-827.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-814.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70B-032.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62C-225.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-396.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-602.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-279.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-485.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63A-318.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26C-159.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-870.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-811.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-497.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-372.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-931.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 21A-216.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-581.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-238.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-941.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-275.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93C-196.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-893.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|