Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36A-997.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-209.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30K-873.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-214.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-802.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-737.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-426.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-351.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-445.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-189.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34A-837.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-457.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22A-231.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-195.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 65D-013.79 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 23C-077.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 84B-023.39 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 93A-417.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 69C-095.79 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 78C-743.39 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 37C-477.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72A-708.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-380.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 70A-607.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-720.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-034.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-203.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61C-635.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-182.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-719.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |