Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-307.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-444.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-657.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-702.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-117.17 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-646.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89B-027.27 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 51L-979.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-326.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-878.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 66C-191.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-646.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-227.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-686.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99B-030.36 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 51M-131.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35D-017.17 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 47C-345.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-234.34 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34D-027.27 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 29K-254.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-191.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-020.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 24A-257.57 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 84A-141.44 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51N-074.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-464.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90D-010.14 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 75D-010.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 47A-743.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |