Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-202.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-702.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-303.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89A-445.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-949.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66A-313.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72C-217.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-250.50 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-202.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 97D-010.13 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 49A-746.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-780.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69A-171.70 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 92A-356.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 66A-247.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 11C-090.92 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 85D-010.15 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 18A-505.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-478.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77B-040.48 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 66A-313.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-111.10 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51M-121.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-414.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 24A-313.16 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 81B-030.31 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 37B-047.47 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 15K-484.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-378.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 43A-898.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |