Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47D-022.29 - Đắk Lắk Xe tải van -
29K-417.77 - Hà Nội Xe Tải -
29K-377.74 - Hà Nội Xe Tải -
30M-099.93 - Hà Nội Xe Con -
37C-483.33 - Nghệ An Xe Tải -
98A-777.38 - Bắc Giang Xe Con -
17A-499.98 - Thái Bình Xe Con -
30K-801.11 - Hà Nội Xe Con -
51L-433.34 - Hồ Chí Minh Xe Con -
82A-145.55 - Kon Tum Xe Con -
60K-555.63 - Đồng Nai Xe Con -
37K-400.08 - Nghệ An Xe Con -
36C-444.78 - Thanh Hóa Xe Tải -
94A-111.65 - Bạc Liêu Xe Con -
88A-800.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
98C-333.19 - Bắc Giang Xe Tải -
89A-470.00 - Hưng Yên Xe Con -
88A-647.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
65A-451.11 - Cần Thơ Xe Con -
30K-653.33 - Hà Nội Xe Con -
97A-084.44 - Bắc Kạn Xe Con -
62C-186.66 - Long An Xe Tải -
73A-366.60 - Quảng Bình Xe Con -
75A-333.47 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-611.18 - Đồng Nai Xe Con -
51M-222.90 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
66C-188.89 - Đồng Tháp Xe Tải -
34B-044.48 - Hải Dương Xe Khách -
83A-199.98 - Sóc Trăng Xe Con -
30K-720.00 - Hà Nội Xe Con -