Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-444.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17D-014.44 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 29K-066.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-714.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-625.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-333.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51K-950.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-457.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-777.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65C-266.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 38C-227.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 29K-444.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-544.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66C-166.61 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 36K-274.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-277.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 17A-451.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 67C-195.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 38A-666.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-888.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-924.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-888.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93C-177.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20A-888.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19C-230.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47C-400.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-111.35 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61K-542.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-176.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-888.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |