Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-471.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-035.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-805.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-547.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-751.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24B-018.68 | - | Lào Cai | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-685.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-967.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-904.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-567.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43C-306.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-590.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34D-035.66 | - | Hải Dương | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-537.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-821.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 18A-509.66 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38C-235.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-476.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-418.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-664.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37C-578.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-391.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-420.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62B-028.68 | - | Long An | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-764.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-941.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 69C-106.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-472.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61C-633.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 69A-163.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |