Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99B-029.88 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-530.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-514.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-450.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 22A-278.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-931.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 93C-196.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-697.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-941.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-687.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61C-599.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90C-156.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-605.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-474.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49C-382.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-657.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 84A-145.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-513.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-790.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74B-016.66 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 64A-201.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-810.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-471.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-950.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-113.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-589.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-491.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-371.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37D-050.66 | - | Nghệ An | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-208.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |