Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85A-151.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-493.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48A-244.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-448.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22A-265.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-324.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-690.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68B-036.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-652.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-028.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-654.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62C-225.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-859.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-615.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-951.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-894.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-613.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-029.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-870.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-287.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-353.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-811.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-907.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 21A-216.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-581.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-255.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-464.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77B-036.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-415.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-754.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|