Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-364.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-495.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-652.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-421.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-028.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-654.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-708.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61C-592.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 18D-017.86 | - | Nam Định | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-250.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-859.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-615.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-837.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67C-190.86 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-361.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-029.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-406.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-146.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-738.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-345.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-771.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-376.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-514.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-561.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75B-029.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-706.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 21A-230.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 83A-195.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-580.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-326.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |