Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-505.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-504.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60B-080.84 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 15K-464.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-272.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-402.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-272.71 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 47A-838.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67D-010.16 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 65A-525.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 70A-598.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-313.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-461.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64D-010.15 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 71A-212.16 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 70A-585.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 86C-202.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61C-626.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-804.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-446.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-481.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27D-010.15 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 61K-521.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-354.54 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-393.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86A-257.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-641.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27C-078.07 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 29K-273.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |