Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-020.26 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 61C-617.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98A-868.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-160.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-161.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61K-306.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-747.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61C-624.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-071.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-494.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-458.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-505.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-220.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-414.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-509.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-917.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93B-024.02 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 35C-181.87 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-048.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 85A-134.34 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 61K-402.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-151.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-277.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62C-200.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 85A-147.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-594.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-304.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19D-020.23 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 60C-667.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17A-507.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |