Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-291.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-476.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 21A-229.29 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 37K-302.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-417.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-193.93 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 47A-603.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-575.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-404.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62C-202.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 21D-010.17 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 51M-131.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-701.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-525.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-672.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-071.71 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 77D-010.11 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 47D-020.24 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 77A-353.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66C-174.74 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-762.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-407.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 27C-064.64 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 11C-090.94 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51M-070.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48D-010.14 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 63A-267.67 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77C-242.24 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-167.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-444.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |