Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-347.77 - Kiên Giang Xe Con -
76A-333.20 - Quảng Ngãi Xe Con -
89C-333.29 - Hưng Yên Xe Tải -
30M-177.70 - Hà Nội Xe Con -
99A-742.22 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-766.63 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72C-220.00 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
27A-111.17 - Điện Biên Xe Con -
98C-333.29 - Bắc Giang Xe Tải -
60C-777.66 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-777.91 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-899.93 - Đà Nẵng Xe Con -
93D-011.14 - Bình Phước Xe tải van -
60C-675.55 - Đồng Nai Xe Tải -
29K-322.29 - Hà Nội Xe Tải -
98A-633.39 - Bắc Giang Xe Con -
51L-174.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
82A-155.54 - Kon Tum Xe Con -
98A-714.44 - Bắc Giang Xe Con -
37C-506.66 - Nghệ An Xe Tải -
36C-444.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-735.55 - Bắc Giang Xe Con -
29K-444.36 - Hà Nội Xe Tải -
20A-777.74 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-666.74 - Đồng Nai Xe Con -
49A-777.42 - Lâm Đồng Xe Con -
36C-460.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
73C-172.22 - Quảng Bình Xe Tải -
60K-599.93 - Đồng Nai Xe Con -
28B-020.00 - Hòa Bình Xe Khách -