Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-171.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-581.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-791.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-777.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 90A-302.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-147.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-546.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-150.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-188.80 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30L-999.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-657.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-752.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-333.43 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 28A-266.60 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 64C-111.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30K-934.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-877.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-100.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-088.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-095.55 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 29K-344.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-555.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-444.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-777.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-760.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 68A-324.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 18A-444.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-415.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-111.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-333.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |