Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-845.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-269.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-950.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90B-011.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 82A-164.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 24B-018.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-507.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-553.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43C-308.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-564.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-797.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-434.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-567.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18A-509.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-781.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92A-420.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37C-578.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62B-028.68 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-764.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78B-017.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-295.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-194.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-238.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-815.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-814.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-812.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-018.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-849.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 84C-123.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-745.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|