Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-737.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-890.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-259.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26A-237.86 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-316.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-873.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-105.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 76A-324.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-832.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-485.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90A-301.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63B-036.86 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-685.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-415.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-375.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-560.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-436.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-378.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-837.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-361.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71A-211.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-590.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-158.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 18A-481.66 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14K-044.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75A-372.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 69C-107.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-931.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-528.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-839.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |