Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-230.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63B-035.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14C-455.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-945.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20C-306.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15C-492.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-487.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-332.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48C-115.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-619.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-608.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35B-025.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68B-032.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-360.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-271.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-904.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-809.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34C-445.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-292.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 27B-012.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-890.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-759.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-843.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89B-022.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85A-151.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-731.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-843.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78A-211.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-541.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|