Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-163.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 17A-370.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-087.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-382.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 26A-208.79 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30K-750.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-352.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34C-394.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19A-560.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 26A-185.39 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 48B-009.79 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 85A-148.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 30K-918.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-289.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 76A-273.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51K-759.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-438.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-195.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-053.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-266.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98A-672.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-306.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-420.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-761.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-144.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-728.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-637.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-676.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-469.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-849.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |