Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-201.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-515.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-585.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-548.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-942.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-181.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 15K-484.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 73C-184.84 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 86A-308.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 37C-505.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61K-547.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-435.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-059.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65C-252.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 62C-202.20 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34A-924.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-868.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-464.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-525.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-170.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-412.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77D-010.01 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51L-328.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-141.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 11C-070.70 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 88C-317.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47D-020.23 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 43C-297.97 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 66C-159.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 27D-010.19 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |