Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51B-716.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 36C-439.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-303.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-215.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 37K-574.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-934.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-323.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-080.08 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 36K-242.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38C-212.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51N-040.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-404.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-524.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-405.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64C-120.20 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 86C-212.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-064.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-474.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61C-616.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-442.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-868.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85D-010.19 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 78D-010.15 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 19C-241.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20A-867.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 84C-127.27 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 79A-505.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-818.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-212.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-606.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |