Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-435.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47A-818.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-071.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-707.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79C-232.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 98A-867.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-424.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-565.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 34A-939.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89C-349.49 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 81A-394.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-262.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-407.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-207.07 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 24A-323.22 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-343.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26A-178.78 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-686.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-191.92 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 70A-567.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49A-747.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99A-868.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30L-353.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-232.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-808.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95A-137.37 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-444.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-434.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-245.45 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 23C-090.96 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |