Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60C-777.66 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-777.91 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-899.93 - Đà Nẵng Xe Con -
93D-011.14 - Bình Phước Xe tải van -
60C-675.55 - Đồng Nai Xe Tải -
29K-322.29 - Hà Nội Xe Tải -
98A-633.39 - Bắc Giang Xe Con -
51L-174.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
82A-155.54 - Kon Tum Xe Con -
98A-714.44 - Bắc Giang Xe Con -
37C-506.66 - Nghệ An Xe Tải -
36C-444.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-735.55 - Bắc Giang Xe Con -
29K-444.36 - Hà Nội Xe Tải -
20A-777.74 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-666.74 - Đồng Nai Xe Con -
49A-777.42 - Lâm Đồng Xe Con -
36C-460.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
73C-172.22 - Quảng Bình Xe Tải -
60K-599.93 - Đồng Nai Xe Con -
28B-020.00 - Hòa Bình Xe Khách -
29K-333.20 - Hà Nội Xe Tải -
51L-555.37 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-147.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-444.65 - Bình Dương Xe Con -
51M-311.17 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
97D-011.18 - Bắc Kạn Xe tải van -
62A-417.77 - Long An Xe Con -
34A-944.40 - Hải Dương Xe Con -
30M-200.05 - Hà Nội Xe Con -