Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-444.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-547.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-433.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 65C-265.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 38A-666.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-485.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-232.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-555.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51D-988.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-222.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 17A-499.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 67A-333.56 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-555.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-934.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-266.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-444.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 70A-493.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 21C-100.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 30M-311.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-602.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-231.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-234.44 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-600.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93A-454.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-872.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-666.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-654.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-770.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-280.00 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61C-625.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |