Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-131.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90A-283.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67C-194.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-371.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36D-032.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-495.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-931.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-758.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12A-259.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-894.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-315.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-516.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-647.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 97A-092.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-489.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-320.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19D-020.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-564.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-906.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64C-122.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-350.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-303.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-289.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-550.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-288.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-113.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-743.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-644.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-322.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-579.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|