Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-198.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90C-152.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-575.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-879.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-785.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-233.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-232.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-906.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 69D-007.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66D-011.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15C-492.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49C-382.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15B-052.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-332.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48C-115.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-619.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 84A-140.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68B-032.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35B-025.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49C-379.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-360.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29D-605.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-819.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 27B-012.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-967.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70C-213.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-604.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-741.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43C-306.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|