Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-909.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-475.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-519.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-675.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61C-623.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-517.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-234.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 69C-106.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-341.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-904.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-805.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74A-270.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-547.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17C-217.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-892.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-246.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63C-238.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-890.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-582.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 64B-019.66 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19D-015.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-623.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-449.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-459.88 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89B-022.88 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-308.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-091.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26A-230.66 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 22B-013.68 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-541.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |