Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-183.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-295.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-390.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-301.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-148.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-319.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24A-243.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-412.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-231.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-344.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-424.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-540.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36C-451.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99A-735.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 35A-357.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-942.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-308.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-261.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-269.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-490.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-236.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60K-480.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-658.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-449.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-352.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47C-316.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30K-677.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-236.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61K-371.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23C-078.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |