Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-451.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-437.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49A-647.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 79A-575.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 68D-010.15 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 30M-211.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-202.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-404.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-697.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-959.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 11C-070.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 61K-424.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-605.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 62A-484.81 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34C-378.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29K-143.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-727.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-715.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35C-172.72 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49A-707.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-917.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 24B-020.27 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-010.15 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 30K-614.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-282.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-353.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90C-134.34 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 12A-272.75 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 48C-101.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51N-131.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |