Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-742.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-514.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-202.00 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 35C-148.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 97A-087.87 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51M-154.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-060.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79C-212.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 19C-242.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-305.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-695.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-191.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-747.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-909.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 92B-040.41 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 30L-645.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-462.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-601.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76D-016.01 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 29K-314.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-606.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-834.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-250.50 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 73B-020.29 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 99C-303.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.37 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 30L-441.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-146.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-476.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-407.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |