Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-242.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-257.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-420.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65A-452.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-657.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-817.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-757.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-232.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.30 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 99A-847.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-505.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-172.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-447.47 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51E-353.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 28B-020.27 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 15K-474.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-510.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-205.05 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-476.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 28B-020.20 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 15C-483.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61K-545.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-494.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47C-423.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 22A-204.04 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 82A-126.26 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 89C-323.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 70A-585.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-490.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-313.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |