Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-074.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
22A-222.67 - Tuyên Quang Xe Con -
36C-444.47 - Thanh Hóa Xe Tải -
66C-169.99 - Đồng Tháp Xe Tải -
90A-254.44 - Hà Nam Xe Con -
49A-687.77 - Lâm Đồng Xe Con -
67A-304.44 - An Giang Xe Con -
95A-106.66 - Hậu Giang Xe Con -
35A-420.00 - Ninh Bình Xe Con -
14K-044.46 - Quảng Ninh Xe Con -
36C-444.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
28C-100.00 - Hòa Bình Xe Tải -
49A-777.54 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-999.49 - Quảng Ninh Xe Con -
70A-503.33 - Tây Ninh Xe Con -
30L-555.73 - Hà Nội Xe Con -
66A-297.77 - Đồng Tháp Xe Con -
60K-666.45 - Đồng Nai Xe Con -
51K-971.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35A-444.29 - Ninh Bình Xe Con -
89A-547.77 - Hưng Yên Xe Con -
17A-433.39 - Thái Bình Xe Con -
65C-265.55 - Cần Thơ Xe Tải -
38A-666.43 - Hà Tĩnh Xe Con -
70A-485.55 - Tây Ninh Xe Con -
36K-232.22 - Thanh Hóa Xe Con -
79A-555.80 - Khánh Hòa Xe Con -
51D-988.85 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
65C-222.68 - Cần Thơ Xe Tải -
17A-499.92 - Thái Bình Xe Con -