Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-161.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-025.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-187.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-381.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-258.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-794.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-827.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81C-272.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-602.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-780.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-517.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 85C-087.88 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 22B-013.68 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-541.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-318.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90A-283.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26C-169.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67C-194.88 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-453.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-824.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24C-159.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-785.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-750.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79D-011.68 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34C-443.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-256.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-596.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-207.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-315.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-298.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |