Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-578.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-391.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-420.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62B-028.68 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-042.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49B-029.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-318.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-295.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-633.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 69A-163.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-187.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47C-406.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72C-236.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66C-191.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-817.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-951.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-014.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-908.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-400.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-114.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-198.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90B-011.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-922.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-824.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-375.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-446.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-895.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22A-278.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77B-036.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-317.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|