Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-738.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-771.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-917.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75B-029.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-780.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-216.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-578.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-417.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-945.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-621.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-224.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-480.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-827.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-296.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62C-211.68 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92B-041.68 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-252.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-738.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49C-371.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-775.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-749.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-573.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-234.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-925.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77C-252.68 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-415.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-375.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-560.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-436.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-378.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |