Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47B-042.04 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 21C-099.09 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 88A-828.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-282.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-440.40 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73A-343.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75C-161.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72A-705.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86A-328.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-467.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-343.45 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 73A-346.46 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 23A-171.72 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 25B-010.14 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 60K-692.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-474.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-818.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66A-313.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 62A-421.21 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-204.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93A-415.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24A-323.29 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 97C-051.05 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51M-203.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-624.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-444.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43A-979.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-535.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-754.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |