Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-046.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51D-999.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-333.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-426.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14K-000.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-233.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-944.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-200.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-066.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-000.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-422.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-444.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99C-344.48 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-091.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51D-999.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-607.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 35A-455.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47A-766.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88C-311.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30L-711.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-566.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-999.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51K-901.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-999.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93D-011.10 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 15K-444.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-444.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66A-287.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30L-924.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-111.45 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |