Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-247.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
98A-648.88 - Bắc Giang Xe Con -
62A-392.22 - Long An Xe Con -
92C-233.35 - Quảng Nam Xe Tải -
51N-111.31 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36A-971.11 - Thanh Hóa Xe Con -
62C-222.43 - Long An Xe Tải -
20C-311.18 - Thái Nguyên Xe Tải -
43A-977.72 - Đà Nẵng Xe Con -
68A-377.78 - Kiên Giang Xe Con -
62A-444.05 - Long An Xe Con -
92A-376.66 - Quảng Nam Xe Con -
63A-311.19 - Tiền Giang Xe Con -
60K-444.69 - Đồng Nai Xe Con -
62C-222.85 - Long An Xe Tải -
36K-111.46 - Thanh Hóa Xe Con -
24A-322.20 - Lào Cai Xe Con -
48A-255.54 - Đắk Nông Xe Con -
62C-220.00 - Long An Xe Tải -
51M-222.09 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
77A-333.23 - Bình Định Xe Con -
62A-390.00 - Long An Xe Con -
76A-333.70 - Quảng Ngãi Xe Con -
49C-390.00 - Lâm Đồng Xe Tải -
30K-872.22 - Hà Nội Xe Con -
51M-222.49 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-391.11 - Đồng Nai Xe Con -
51N-000.50 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-351.11 - Nghệ An Xe Con -
21A-222.42 - Yên Bái Xe Con -