Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-423.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74B-016.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-496.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-762.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-508.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-299.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-917.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-453.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-780.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-069.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-763.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-832.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-196.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-256.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-013.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-457.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-881.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 65C-259.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-134.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-146.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92B-037.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 84B-017.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-977.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51E-329.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-517.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-972.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 69A-166.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-810.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-761.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75A-391.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|