Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-814.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-697.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-278.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72C-236.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48A-244.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86A-318.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-890.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-562.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26A-246.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-267.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-790.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-105.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-324.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-970.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63D-014.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-672.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-461.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49C-387.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72C-275.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-499.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-047.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-540.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-225.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 35A-465.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 62A-452.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-623.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-363.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47C-381.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-554.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-219.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|