Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-277.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14A-802.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-727.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-237.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-753.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36C-457.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22A-237.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 79A-583.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15K-244.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-432.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-674.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-073.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-236.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-724.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-646.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-230.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62A-370.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-605.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-241.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-177.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36K-034.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 28A-238.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 22A-201.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-352.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24B-020.39 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 29K-197.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-873.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-032.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-004.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-322.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |