Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-387.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-750.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-673.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-610.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66A-259.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-704.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-540.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-481.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-026.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-741.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-070.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-232.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 66A-258.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-765.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-719.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-077.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-544.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-015.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-187.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 17A-444.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14A-806.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 11A-103.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 20A-753.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-485.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-154.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-680.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-942.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-249.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 15K-264.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-300.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |