Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-202.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-460.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-202.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48D-010.17 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 36C-549.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-492.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93C-202.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51L-914.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-595.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-212.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51N-141.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85B-015.01 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 30L-670.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-232.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64C-121.26 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 38A-537.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-574.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-180.80 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-547.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 97C-050.57 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 19A-696.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-575.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-646.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-427.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-267.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-059.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-535.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92C-227.27 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-462.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14K-020.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |