Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-216.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-165.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93A-413.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-565.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 48D-010.19 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48A-252.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30L-540.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-020.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-426.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 97C-050.59 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 49A-748.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-747.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99A-858.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-959.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-738.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77A-349.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-656.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-554.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-712.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-374.74 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 11C-087.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 34C-378.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 43A-894.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-248.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66C-191.93 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 72A-773.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81C-235.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 24A-284.84 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51N-073.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-464.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |