Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-791.11 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-877.71 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-588.87 - Tây Ninh Xe Con -
79A-490.00 - Khánh Hòa Xe Con -
98A-877.73 - Bắc Giang Xe Con -
20A-752.22 - Thái Nguyên Xe Con -
48C-101.11 - Đắk Nông Xe Tải -
28C-111.27 - Hòa Bình Xe Tải -
18A-488.81 - Nam Định Xe Con -
29K-333.04 - Hà Nội Xe Tải -
38C-222.06 - Hà Tĩnh Xe Tải -
64A-199.92 - Vĩnh Long Xe Con -
77A-355.57 - Bình Định Xe Con -
88C-320.00 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-777.92 - Hồ Chí Minh Xe Con -
97A-100.06 - Bắc Kạn Xe Con -
94A-111.03 - Bạc Liêu Xe Con -
17A-500.00 - Thái Bình Xe Con -
93A-444.41 - Bình Phước Xe Con -
21A-222.59 - Yên Bái Xe Con -
99C-333.40 - Bắc Ninh Xe Tải -
19A-722.20 - Phú Thọ Xe Con -
34A-957.77 - Hải Dương Xe Con -
98A-888.72 - Bắc Giang Xe Con -
30L-444.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-294.44 - Hà Nội Xe Con -
30L-888.21 - Hà Nội Xe Con -
98C-333.67 - Bắc Giang Xe Tải -
61K-342.22 - Bình Dương Xe Con -
20A-877.70 - Thái Nguyên Xe Con -