Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-231.11 - Hòa Bình Xe Con -
18A-447.77 - Nam Định Xe Con -
24B-022.29 - Lào Cai Xe Khách -
20A-705.55 - Thái Nguyên Xe Con -
88C-322.27 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
30L-444.29 - Hà Nội Xe Con -
51L-247.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65C-204.44 - Cần Thơ Xe Tải -
26A-184.44 - Sơn La Xe Con -
14K-044.42 - Quảng Ninh Xe Con -
72A-761.11 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
61K-430.00 - Bình Dương Xe Con -
68A-314.44 - Kiên Giang Xe Con -
21C-111.70 - Yên Bái Xe Tải -
30M-244.47 - Hà Nội Xe Con -
30M-388.84 - Hà Nội Xe Con -
72A-755.56 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
89C-308.88 - Hưng Yên Xe Tải -
71A-222.49 - Bến Tre Xe Con -
37K-488.85 - Nghệ An Xe Con -
71A-222.35 - Bến Tre Xe Con -
98A-777.26 - Bắc Giang Xe Con -
30M-390.00 - Hà Nội Xe Con -
89A-499.92 - Hưng Yên Xe Con -
93B-022.28 - Bình Phước Xe Khách -
30L-247.77 - Hà Nội Xe Con -
98A-791.11 - Bắc Giang Xe Con -
82A-131.11 - Kon Tum Xe Con -
78A-211.18 - Phú Yên Xe Con -
60K-566.64 - Đồng Nai Xe Con -