Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
71A-222.50 - Bến Tre Xe Con -
14K-000.70 - Quảng Ninh Xe Con -
61C-555.53 - Bình Dương Xe Tải -
78A-222.36 - Phú Yên Xe Con -
30L-740.00 - Hà Nội Xe Con -
34A-763.33 - Hải Dương Xe Con -
43A-777.00 - Đà Nẵng Xe Con -
47C-374.44 - Đắk Lắk Xe Tải -
51M-177.72 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30K-540.00 - Hà Nội Xe Con -
81A-420.00 - Gia Lai Xe Con -
49C-347.77 - Lâm Đồng Xe Tải -
14C-421.11 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-855.59 - Bắc Giang Xe Con -
36K-000.49 - Thanh Hóa Xe Con -
64C-111.16 - Vĩnh Long Xe Tải -
92A-444.96 - Quảng Nam Xe Con -
35C-150.00 - Ninh Bình Xe Tải -
30L-747.77 - Hà Nội Xe Con -
29K-094.44 - Hà Nội Xe Tải -
14A-920.00 - Quảng Ninh Xe Con -
99A-761.11 - Bắc Ninh Xe Con -
22D-011.10 - Tuyên Quang Xe tải van -
76D-014.44 - Quảng Ngãi Xe tải van -
99C-333.51 - Bắc Ninh Xe Tải -
47A-788.82 - Đắk Lắk Xe Con -
51D-931.11 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
61K-444.29 - Bình Dương Xe Con -
30M-022.25 - Hà Nội Xe Con -
66C-157.77 - Đồng Tháp Xe Tải -