Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-564.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-254.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14C-384.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-271.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30K-451.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-711.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-023.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-508.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-377.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93A-426.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-760.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-537.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 48B-009.79 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 30K-426.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-447.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-840.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-110.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 34A-846.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-230.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-053.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-720.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-129.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-540.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14A-803.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-126.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-469.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-977.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-912.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-231.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62C-188.39 | - | Long An | Xe Tải | - |