Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-280.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-404.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-618.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-706.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-295.39 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 19A-607.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-667.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-108.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-617.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19C-267.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76A-281.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-574.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-827.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-728.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-644.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-181.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-610.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-546.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82C-089.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 15K-205.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-276.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-408.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-702.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-563.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-825.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-681.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36C-438.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-437.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84C-119.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 76A-335.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |