Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-575.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-646.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-427.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-267.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-059.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-535.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92C-227.27 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-462.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14K-020.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-151.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-617.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-371.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74B-018.01 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 51L-530.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-801.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-353.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-735.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-505.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 26B-019.19 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 18A-464.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65C-212.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88D-017.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 36K-272.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-717.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-780.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-414.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-182.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-472.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-607.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-295.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |