Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-294.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-901.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47A-797.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-509.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 18D-015.88 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43A-945.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20C-297.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 83A-189.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47C-418.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43A-934.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49D-018.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-943.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29D-627.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43C-311.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-520.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 48C-109.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98C-393.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-367.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 23C-089.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 22B-013.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-900.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-851.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-245.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-241.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60C-738.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 69A-162.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 82B-015.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 95D-025.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-505.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-581.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|