Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-878.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15B-056.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 27A-128.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63C-238.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-195.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-204.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 23D-008.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 35A-473.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-753.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20C-297.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-503.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17C-221.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92A-425.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-531.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-421.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-414.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 23C-089.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-219.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 22A-267.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 67D-011.88 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 83A-193.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-851.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-821.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-499.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-541.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51D-896.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-975.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81C-294.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70A-580.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-397.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|