Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-109.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25A-084.79 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 37K-182.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-414.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17C-187.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 64A-167.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 29K-415.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-238.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-340.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43A-859.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-252.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-306.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-774.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-720.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-435.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-004.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-608.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-401.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 68A-298.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 12B-018.79 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 43A-833.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-241.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-364.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-443.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-748.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-394.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51D-921.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-590.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-582.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-687.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |