Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-303.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-574.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19C-241.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36K-242.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-404.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-505.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-818.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-212.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60K-606.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-064.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-497.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-497.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-254.54 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14K-017.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60C-694.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 18C-164.64 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51M-161.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-671.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74A-282.84 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-232.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-425.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51N-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-873.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 93C-194.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 14K-030.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 18A-418.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-636.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-460.60 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36K-242.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-848.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |