Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-104.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-224.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21A-222.80 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51M-287.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-853.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12D-011.17 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 60K-655.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-401.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-142.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-888.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-312.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-097.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-044.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-158.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 43D-008.88 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51N-032.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-555.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 24C-151.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 43A-977.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-699.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-111.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-544.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-499.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-140.00 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 36C-577.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-560.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 84C-111.22 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 35A-472.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51N-111.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-744.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |