Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-244.45 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 15K-447.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-133.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35C-161.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 82D-004.44 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 36C-566.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71A-185.55 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 17C-193.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14K-000.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-888.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-299.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 37K-522.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15D-055.54 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 14K-000.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20C-310.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 18A-444.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-666.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-800.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-999.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-198.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-240.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51M-105.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-000.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17A-444.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-004.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-740.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-217.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-930.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-555.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-299.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |