Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-792.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 67A-341.86 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-640.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-649.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 89C-337.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37C-561.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-220.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-144.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 28A-248.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-753.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 14C-454.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 69A-166.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99A-810.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-761.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 75A-391.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 25C-056.68 | - | Lai Châu | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43B-064.88 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-458.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65C-260.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51D-881.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65C-259.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-134.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-146.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 92B-037.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 84B-017.88 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 14A-977.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51E-329.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-517.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-972.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 81A-462.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |