Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-786.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72C-280.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 88A-788.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-209.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-675.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-230.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-202.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-737.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-821.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-694.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-757.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-975.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-182.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 78A-183.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70C-202.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-670.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61K-530.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-814.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 21A-207.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 27B-017.39 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 29D-564.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30K-452.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-761.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29D-577.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 18A-410.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 86C-214.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20A-791.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47C-408.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30K-491.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-552.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |