Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-548.48 - Đồng Nai Xe Con -
26A-242.49 - Sơn La Xe Con -
29K-343.47 - Hà Nội Xe Tải -
19A-575.57 - Phú Thọ Xe Con -
22A-276.76 - Tuyên Quang Xe Con -
24C-144.44 - Lào Cai Xe Tải -
36K-237.23 - Thanh Hóa Xe Con -
68A-304.04 - Kiên Giang Xe Con -
36K-303.02 - Thanh Hóa Xe Con -
15K-494.97 - Hải Phòng Xe Con -
60K-437.37 - Đồng Nai Xe Con -
51N-020.23 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-492.92 - Hồ Chí Minh Xe Con -
81A-472.72 - Gia Lai Xe Con -
99A-804.80 - Bắc Ninh Xe Con -
68A-373.75 - Kiên Giang Xe Con -
36B-050.58 - Thanh Hóa Xe Khách -
15K-435.35 - Hải Phòng Xe Con -
20A-712.12 - Thái Nguyên Xe Con -
93A-495.95 - Bình Phước Xe Con -
20C-316.31 - Thái Nguyên Xe Tải -
51M-154.15 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
65A-445.45 - Cần Thơ Xe Con -
67B-030.33 - An Giang Xe Khách -
51N-010.13 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15C-496.49 - Hải Phòng Xe Tải -
75B-030.31 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
51L-483.83 - Hồ Chí Minh Xe Con -
82A-150.50 - Kon Tum Xe Con -
63C-232.30 - Tiền Giang Xe Tải -