Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-265.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 12D-010.14 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 74C-131.13 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 98C-393.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-303.04 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-086.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76B-030.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 19A-546.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-292.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-803.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-229.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-575.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-149.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-349.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-696.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18A-412.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-787.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76C-158.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 99A-838.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51E-353.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 22A-282.84 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 83C-128.28 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47A-818.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88A-692.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-750.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-102.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-337.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-464.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-464.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-274.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |