Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-134.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 51L-285.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-217.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-157.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-686.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-121.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-131.32 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 99A-787.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-841.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-131.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-535.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-594.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-151.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-808.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-484.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51N-130.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-020.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-424.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-749.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74A-278.27 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30L-595.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-474.75 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-303.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-707.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-481.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65C-204.04 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36C-565.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 68A-353.55 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 19D-020.24 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 93A-452.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |