Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-504.44 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-099.95 - Hà Nội Xe Con -
60C-777.93 - Đồng Nai Xe Tải -
25A-074.44 - Lai Châu Xe Con -
89A-555.74 - Hưng Yên Xe Con -
36K-266.60 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-374.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
75A-331.11 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
90B-014.44 - Hà Nam Xe Khách -
51N-099.94 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-994.44 - Hà Nội Xe Con -
62C-191.11 - Long An Xe Tải -
20A-877.74 - Thái Nguyên Xe Con -
73C-187.77 - Quảng Bình Xe Tải -
60K-495.55 - Đồng Nai Xe Con -
89A-555.40 - Hưng Yên Xe Con -
36K-040.00 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-144.48 - Hà Nội Xe Con -
30L-444.78 - Hà Nội Xe Con -
99A-674.44 - Bắc Ninh Xe Con -
51N-111.30 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-455.57 - Long An Xe Con -
79B-044.47 - Khánh Hòa Xe Khách -
37K-555.30 - Nghệ An Xe Con -
89A-544.48 - Hưng Yên Xe Con -
51L-888.14 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-364.44 - Nghệ An Xe Con -
30L-437.77 - Hà Nội Xe Con -
62A-427.77 - Long An Xe Con -
70D-011.17 - Tây Ninh Xe tải van -