Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-777.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-444.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21C-111.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51L-324.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-934.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-166.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-324.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98C-333.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-400.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68A-322.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 76A-333.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-877.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89C-312.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51K-921.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-722.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-111.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-660.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47C-405.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 11D-011.14 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 21C-111.90 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 60K-499.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99C-341.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-444.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-281.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-671.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82C-083.33 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 15C-444.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 78A-222.81 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 94A-092.22 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 37C-527.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |