Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
49A-777.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
61K-371.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
30L-053.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
65A-444.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
93A-444.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
30M-411.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
89A-555.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
28C-122.26 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
51L-788.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
61K-444.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
99C-307.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
75A-324.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
34C-433.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
51D-999.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
98A-855.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
73C-188.82 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
75A-353.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
60K-392.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
51N-111.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
30M-222.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
88C-311.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
34A-966.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
15K-174.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
77A-315.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
62A-412.22 | - | Long An | Xe Con | - |
60K-494.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
30M-200.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
37K-222.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
36C-452.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
61K-361.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |