Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-318.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-915.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-499.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-217.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-247.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-960.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 64A-199.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-975.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-727.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-728.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 27B-011.68 | - | Điện Biên | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37C-590.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88D-022.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 93A-488.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36C-557.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-008.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-041.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 17A-490.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51D-892.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-722.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99B-029.86 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-269.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 92C-261.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-324.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 67A-321.88 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-392.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-414.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 35C-178.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 20A-903.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-649.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |