Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-590.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-232.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-274.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-444.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93C-182.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 11A-112.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 34A-774.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-227.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30L-344.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-693.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-584.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-312.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-803.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-601.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-308.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-218.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-789.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-983.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-224.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20C-319.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37K-202.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-830.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-803.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-107.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 20A-701.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-645.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-710.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-072.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-994.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-881.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |