Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-101.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-484.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-206.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-404.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-252.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-471.47 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-204.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-207.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 95A-107.07 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-202.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-435.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38C-212.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 29K-474.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35C-186.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 30L-383.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-717.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17A-444.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 12A-250.50 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51M-020.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-252.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-242.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-537.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-202.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-021.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-696.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-281.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60K-616.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-272.73 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 98A-873.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |