Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93B-025.02 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 51M-087.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60B-080.83 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 30K-408.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-564.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-959.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68A-375.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 29D-597.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15K-303.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-771.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-848.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-137.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-474.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38D-020.25 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 29K-373.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-979.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-444.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-084.84 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49A-601.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-415.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 25B-010.16 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 24C-171.74 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 29K-093.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-774.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35C-148.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 64C-111.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 49A-650.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-542.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49A-773.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-484.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |