Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-999.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-587.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-157.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-275.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 94A-111.54 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 15C-435.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-288.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 69A-163.33 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51L-554.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-185.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14K-000.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-216.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-137.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-170.00 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 28C-102.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 43A-895.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 64C-111.48 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-243.33 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 98B-044.41 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-561.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-310.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 48A-204.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 28A-207.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-111.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-022.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-181.11 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 43A-777.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 21A-222.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 65C-211.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 26A-233.35 | - | Sơn La | Xe Con | - |