Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-333.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51N-111.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35B-024.44 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 93A-514.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-511.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-143.33 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 84C-111.22 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60C-777.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-144.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-111.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-111.77 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 19C-265.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43A-784.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84A-133.38 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 73A-377.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 81A-388.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-333.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36K-000.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-333.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-111.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-377.75 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-444.05 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 48D-002.22 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 51L-921.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-782.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-170.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 63A-333.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-544.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-988.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51D-999.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |