Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-340.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 68A-340.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-474.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 84C-111.34 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61C-622.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81A-381.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 88A-755.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78A-182.22 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 17C-222.40 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 93A-444.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-548.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-711.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-111.13 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30M-222.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-333.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 84B-021.11 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 98A-653.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82B-012.22 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 78A-222.80 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20C-322.20 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 86C-207.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60K-555.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-855.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-371.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-440.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65A-444.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47C-400.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 77B-038.88 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 36C-455.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88A-660.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |