Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-848.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-252.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 85A-115.15 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 77C-262.60 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51M-106.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78D-010.14 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 19A-717.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-494.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 93A-444.40 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 92C-262.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51L-686.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74C-132.32 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 19A-757.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-874.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-050.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-434.37 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 20C-280.80 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60K-585.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-444.42 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51K-849.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-243.43 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-244.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-490.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-979.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-818.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60C-697.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38A-707.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-181.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-232.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-151.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |