Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-727.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14D-030.36 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 99A-648.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-148.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83D-010.17 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 20A-726.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-200.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-705.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-202.02 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-608.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74C-125.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 69A-171.77 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 68C-164.64 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 43A-944.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93C-184.84 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-431.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-303.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28C-114.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 30K-534.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-294.94 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89A-464.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68A-306.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15K-505.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-847.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-131.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-409.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-242.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-512.12 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-954.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-754.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |