Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12D-010.19 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-708.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-470.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-101.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-497.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-202.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-203.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 85C-086.08 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 17A-494.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 86C-212.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60K-434.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-383.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-206.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49A-603.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-737.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 78C-127.12 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60C-717.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-020.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-252.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-248.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-525.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-202.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-777.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74C-131.35 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92C-229.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14K-030.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 76B-030.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 30M-127.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-020.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |