Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-711.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-864.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 76A-333.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 43A-955.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-444.02 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-445.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-788.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-270.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-049.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-966.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-290.00 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 14A-871.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 94A-111.42 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-204.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66C-158.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 14A-999.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15D-055.50 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-431.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-492.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-274.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-307.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-620.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 63A-333.17 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 83A-194.44 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 95A-111.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-423.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-433.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-081.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-455.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-944.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |