Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-555.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30K-984.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-078.88 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 20A-691.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-400.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-146.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-555.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17C-222.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 79A-555.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61C-622.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-247.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47A-610.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-830.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-344.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-777.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-777.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-888.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-999.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-587.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-157.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-275.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 94A-111.54 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 15C-435.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-288.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 69A-163.33 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51L-554.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-185.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14K-000.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-216.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-137.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |