Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-646.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12B-016.16 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 77A-326.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-878.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-246.46 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51L-646.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-227.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49C-384.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60K-686.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-557.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77D-010.17 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 70C-200.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-310.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99B-030.35 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 37D-050.56 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 30M-317.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-834.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-329.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-260.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 36K-282.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-390.90 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 37C-568.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-383.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29K-464.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-783.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38D-020.24 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 30L-364.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-053.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-157.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-264.64 | - | Lào Cai | Xe Con | - |