Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-525.21 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 67A-343.44 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 72C-280.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64A-206.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37C-535.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-264.64 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 48A-254.54 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 78B-015.15 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 20A-694.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86C-203.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-445.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47B-045.45 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 51L-572.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-171.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 75A-351.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-576.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-464.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-480.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-073.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-191.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 88A-808.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 67A-306.06 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 62C-192.92 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73A-305.05 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77D-010.19 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51M-262.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-400.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-038.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-393.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-181.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |