Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-216.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 97B-016.01 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 15K-178.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-280.80 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-287.87 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30L-214.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-304.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-647.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-818.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99B-031.03 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 97A-078.78 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 92B-031.31 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 66A-313.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36C-444.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-327.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81A-414.41 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-282.82 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 92A-393.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-841.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-395.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81C-282.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37C-585.87 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81A-403.03 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 24A-245.45 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51M-007.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84B-016.16 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 23D-010.16 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 37D-048.04 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 36K-003.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |