Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-438.88 - Bình Dương Xe Con -
98A-734.44 - Bắc Giang Xe Con -
37C-577.71 - Nghệ An Xe Tải -
37C-577.72 - Nghệ An Xe Tải -
30L-700.08 - Hà Nội Xe Con -
15K-327.77 - Hải Phòng Xe Con -
93A-440.00 - Bình Phước Xe Con -
84C-111.47 - Trà Vinh Xe Tải -
36C-566.61 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-499.92 - Nghệ An Xe Con -
30L-433.34 - Hà Nội Xe Con -
51N-144.49 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-375.55 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49C-333.57 - Lâm Đồng Xe Tải -
51K-984.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-722.21 - Phú Thọ Xe Con -
20A-900.07 - Thái Nguyên Xe Con -
76A-333.10 - Quảng Ngãi Xe Con -
84C-111.27 - Trà Vinh Xe Tải -
17C-222.47 - Thái Bình Xe Tải -
34A-801.11 - Hải Dương Xe Con -
86A-333.74 - Bình Thuận Xe Con -
27A-104.44 - Điện Biên Xe Con -
49C-333.11 - Lâm Đồng Xe Tải -
78A-222.72 - Phú Yên Xe Con -
47C-400.04 - Đắk Lắk Xe Tải -
14K-000.62 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-777.22 - Hải Dương Xe Con -
36C-555.96 - Thanh Hóa Xe Tải -
47A-731.11 - Đắk Lắk Xe Con -