Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
93C-200.05 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
60K-444.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
61C-587.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
19A-562.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
14K-000.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
22D-011.12 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
94A-111.64 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
23A-170.00 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
86A-333.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
30K-444.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51L-137.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
15K-214.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
19A-666.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
20C-299.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
47A-666.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
88C-317.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
18A-444.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
64C-117.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
98C-377.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
51L-474.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
43A-895.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
51D-923.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
30M-277.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
21A-222.56 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
28A-207.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
18A-466.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
64A-167.77 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
97D-011.14 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
51L-324.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
20A-690.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |