Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-111.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-632.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-277.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 76A-333.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-742.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-444.12 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 72A-764.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17C-200.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-766.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-577.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-984.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36C-444.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88B-024.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 15K-444.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-888.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-457.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-555.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-555.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 21C-111.60 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 66A-299.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-111.36 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51L-833.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15D-045.55 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-394.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14A-999.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 81A-477.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-515.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-844.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66A-247.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |