Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-180.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-498.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-824.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-641.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-104.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-558.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-546.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-107.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-031.79 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-300.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-706.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-792.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-695.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-714.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-467.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-572.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 22C-096.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48A-210.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 19A-555.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-453.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11A-115.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 30K-571.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-814.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-227.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36K-046.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-205.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62D-010.79 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 48A-191.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 17A-439.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-334.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |