Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-237.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-235.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 38C-252.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34A-939.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25C-060.62 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51M-090.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-464.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-202.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-347.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15D-049.04 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 22A-242.42 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-624.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-072.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48C-121.28 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 34A-949.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-485.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61K-515.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23C-084.84 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 30M-343.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-353.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 14C-404.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-414.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-750.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-671.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-162.62 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 15K-430.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-454.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 95A-111.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-046.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-525.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |