Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63A-322.25 - Tiền Giang Xe Con -
30M-000.49 - Hà Nội Xe Con -
73A-377.74 - Quảng Bình Xe Con -
49C-399.92 - Lâm Đồng Xe Tải -
94A-101.11 - Bạc Liêu Xe Con -
63A-310.00 - Tiền Giang Xe Con -
51M-000.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
92A-444.05 - Quảng Nam Xe Con -
37K-466.62 - Nghệ An Xe Con -
49A-777.61 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-921.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-192.22 - Hà Nội Xe Tải -
62C-222.10 - Long An Xe Tải -
51N-000.70 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-555.83 - Nghệ An Xe Con -
63C-233.31 - Tiền Giang Xe Tải -
14C-455.57 - Quảng Ninh Xe Tải -
26A-244.43 - Sơn La Xe Con -
30K-743.33 - Hà Nội Xe Con -
24C-152.22 - Lào Cai Xe Tải -
51K-994.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-042.22 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-499.90 - Nghệ An Xe Con -
24A-257.77 - Lào Cai Xe Con -
84C-111.00 - Trà Vinh Xe Tải -
19C-277.73 - Phú Thọ Xe Tải -
65D-011.10 - Cần Thơ Xe tải van -
29K-444.71 - Hà Nội Xe Tải -
86A-333.60 - Bình Thuận Xe Con -
84C-113.33 - Trà Vinh Xe Tải -