Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-732.22 - Bắc Ninh Xe Con -
64C-113.33 - Vĩnh Long Xe Tải -
19A-651.11 - Phú Thọ Xe Con -
20A-701.11 - Thái Nguyên Xe Con -
18A-488.83 - Nam Định Xe Con -
15K-444.46 - Hải Phòng Xe Con -
79A-483.33 - Khánh Hòa Xe Con -
99C-333.80 - Bắc Ninh Xe Tải -
30M-333.40 - Hà Nội Xe Con -
29K-444.14 - Hà Nội Xe Tải -
64A-188.81 - Vĩnh Long Xe Con -
30M-166.65 - Hà Nội Xe Con -
21A-222.72 - Yên Bái Xe Con -
51L-666.41 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-927.77 - Hải Dương Xe Con -
97B-016.66 - Bắc Kạn Xe Khách -
29D-633.32 - Hà Nội Xe tải van -
18A-484.44 - Nam Định Xe Con -
30M-244.46 - Hà Nội Xe Con -
88C-266.69 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
73A-333.34 - Quảng Bình Xe Con -
29K-433.32 - Hà Nội Xe Tải -
89C-322.25 - Hưng Yên Xe Tải -
51L-734.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-333.61 - Hà Nội Xe Con -
72A-731.11 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
98A-741.11 - Bắc Giang Xe Con -
30M-222.50 - Hà Nội Xe Con -
78A-176.66 - Phú Yên Xe Con -
72A-773.33 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -