Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-258.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-160.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-589.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 20A-870.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-710.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88A-782.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 49D-015.68 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36C-516.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-672.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-691.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 49C-397.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-372.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 47A-847.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-262.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-917.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 17A-472.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-928.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48A-244.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34A-960.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51L-852.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 11A-134.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 90D-010.88 | - | Hà Nam | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-571.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 92A-428.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-507.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60K-594.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 74A-272.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34D-038.86 | - | Hải Dương | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-960.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98C-380.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |