Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-342.42 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 86A-292.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-427.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-525.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-757.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-605.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-576.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93B-025.02 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 62C-192.92 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51N-049.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-525.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-543.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-393.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-564.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-204.04 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 47C-414.10 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43C-303.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 63A-323.29 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-262.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-445.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77B-040.45 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 93C-202.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 27C-070.70 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 11A-112.11 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 47D-020.26 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 66A-272.72 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-909.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60C-772.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37K-217.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66A-234.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |