Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-799.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-299.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 74C-144.47 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 15D-055.54 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 18A-444.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-666.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-800.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-999.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-198.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-240.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-774.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-333.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-120.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-477.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-624.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-666.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-476.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-777.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-573.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79A-555.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-130.00 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-651.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67B-031.11 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 38A-666.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60C-777.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30L-555.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-499.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 79A-555.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-399.94 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28A-222.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |