Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-232.22 - Hòa Bình Xe Con -
18A-407.77 - Nam Định Xe Con -
26A-199.95 - Sơn La Xe Con -
98C-333.23 - Bắc Giang Xe Tải -
30L-324.44 - Hà Nội Xe Con -
68A-348.88 - Kiên Giang Xe Con -
51M-199.93 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
61K-411.12 - Bình Dương Xe Con -
26A-222.48 - Sơn La Xe Con -
68A-301.11 - Kiên Giang Xe Con -
78C-743.33 - Phú Yên Xe Tải -
51M-077.75 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60C-676.66 - Đồng Nai Xe Tải -
34C-433.38 - Hải Dương Xe Tải -
51L-611.14 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-187.77 - Phú Yên Xe Con -
51M-144.40 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-432.22 - Đồng Nai Xe Con -
89A-444.48 - Hưng Yên Xe Con -
89A-465.55 - Hưng Yên Xe Con -
37K-370.00 - Nghệ An Xe Con -
36C-444.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
79A-577.73 - Khánh Hòa Xe Con -
30L-555.40 - Hà Nội Xe Con -
98A-888.30 - Bắc Giang Xe Con -
77A-333.23 - Bình Định Xe Con -
51M-055.57 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-555.41 - Đồng Nai Xe Con -
67D-011.18 - An Giang Xe tải van -
51L-222.95 - Hồ Chí Minh Xe Con -