Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-688.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67A-333.03 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 43A-840.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-255.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-544.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-670.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75A-333.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-877.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-555.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-422.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-555.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-399.94 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28A-222.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-255.50 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-444.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-570.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-555.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-633.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-555.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-222.38 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74A-263.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 86A-293.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 63A-333.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-222.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94A-111.32 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 43A-804.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-555.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-791.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-588.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |